Đạt hoặc bằng mức tiêu chuẩn hay kỳ vọng mà người khác đặt ra.
live up to
Đạt được hoặc xứng với tiêu chuẩn, kỳ vọng hay danh tiếng mà người ta đặt ra cho bạn hoặc cho một thứ gì đó.
Tốt đúng như mọi người đã hy vọng hoặc mong đợi.
"live up to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thực hiện đúng một lời hứa hoặc cam kết đã đưa ra.
Chứng tỏ bản thân xứng với tên tuổi, di sản hoặc danh tiếng mình mang.
Thường dùng ở cả dạng khẳng định và phủ định. 'Didn't live up to' đặc biệt phổ biến trong bài đánh giá, nhận xét và các cuộc trò chuyện cá nhân. Cụm đi kèm thường gặp: 'live up to expectations', 'live up to the hype', 'live up to one's potential'.
Cách chia động từ "live up to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "live up to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "live up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.