Xem tất cả

talk back

B1

Trả lời lại một cách hỗn hoặc thiếu tôn trọng với người có quyền, như bố mẹ hay giáo viên.

Giải thích đơn giản

Nói lại một cách hỗn hoặc cãi với người quản lý hay dạy dỗ bạn, như bố mẹ hoặc giáo viên.

"talk back" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trả lời một cách hỗn láo hoặc xấc xược với người có quyền.

Mẹo sử dụng

Hầu như chỉ dùng khi trẻ em hoặc người trẻ trả lời người lớn hay người có quyền theo cách thiếu tôn trọng. Tương đương trong tiếng Anh-Mỹ với 'answer back' của tiếng Anh-Anh. Thường dùng trong câu cấm đoán: 'Don't you dare talk back to me!'

Cách chia động từ "talk back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
talk back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
talks back
he/she/it
Quá khứ đơn
talked back
yesterday
Quá khứ phân từ
talked back
have + pp
Dạng -ing
talking back
tiếp diễn

Nghe "talk back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "talk back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.