Xác nhận rằng một người trung thực, đáng tin hoặc có phẩm chất tốt, thường dựa trên trải nghiệm cá nhân.
vouch for
Xác nhận hoặc đảm bảo về sự trung thực, chất lượng hoặc tính đúng đắn của ai đó hay điều gì đó dựa trên hiểu biết cá nhân.
Nói với người khác rằng 'tôi biết người này tốt hoặc đáng tin' hoặc 'tôi biết việc này là thật' vì bạn đã tự mình biết hoặc trải qua.
"vouch for" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Xác nhận rằng điều gì đó là thật, chính hãng hoặc có chất lượng tốt.
(Pháp lý/trang trọng) Chính thức làm chứng hoặc bảo lãnh cho ai đó trong một bối cảnh chính thức.
Luôn đi với 'for' và một tân ngữ (người hoặc vật). Người nói đặt chính uy tín của mình vào lời khẳng định đó. Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý, nghề nghiệp và xã hội. Bạn không thể 'vouch for' điều gì nếu bạn không tự mình biết về nó.
Cách chia động từ "vouch for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "vouch for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "vouch for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.