Xem tất cả

lead out

B2

Dẫn hoặc hộ tống ai đó hay thứ gì đó ra khỏi một nơi, hoặc đi đầu đưa một nhóm tiến ra từ vị trí xuất phát.

Giải thích đơn giản

Dẫn ai đó ra khỏi một nơi, hoặc đi trước khi một đội hay nhóm bước ra.

"lead out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dẫn hoặc hộ tống ai đó hay thứ gì đó ra khỏi một nơi.

2

Đi ở phía trước một đội hoặc nhóm khi họ bước ra từ khu vực xuất phát, đặc biệt trong thể thao.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dẫn ai đó ra ngoài khỏi một nơi.

Thực sự có nghĩa là

Dẫn ai đó ra khỏi một nơi, hoặc đi trước khi một đội hay nhóm bước ra.

Mẹo sử dụng

Dùng trong thể thao, như đội trưởng dẫn đội ra sân; trong nghi lễ, như dẫn đoàn ra ngoài; và theo nghĩa đen, như dắt con vật hay đưa một người ra khỏi tòa nhà. Báo chí thể thao Anh-Anh hay dùng 'lead out' cho đội trưởng.

Cách chia động từ "lead out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
lead out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
leads out
he/she/it
Quá khứ đơn
led out
yesterday
Quá khứ phân từ
led out
have + pp
Dạng -ing
leading out
tiếp diễn

Nghe "lead out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "lead out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.