Di chuyển qua người hoặc nhóm bằng cách đẩy họ, thường theo cách thô lỗ hoặc khẩn cấp.
push past
A2
Di chuyển qua ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách dùng lực, thường một cách thô lỗ.
Giải thích đơn giản
Di chuyển qua ai đó bằng cách đẩy họ ra khỏi đường.
"push past" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Vượt qua hoặc vượt khỏi khó khăn hoặc chướng ngại vật.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Đẩy để di chuyển qua ai đó hoặc thứ gì đó.
Thực sự có nghĩa là
Di chuyển qua ai đó bằng cách đẩy họ ra khỏi đường.
Mẹo sử dụng
Mô tả chuyển động vật lý qua đám đông hoặc qua người. Thường hàm ý sự thô lỗ hoặc khẩn cấp. Cũng dùng theo nghĩa bóng để mô tả việc vượt qua chướng ngại vật.
Cách chia động từ "push past"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
push past
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pushes past
he/she/it
Quá khứ đơn
pushed past
yesterday
Quá khứ phân từ
pushed past
have + pp
Dạng -ing
pushing past
tiếp diễn
Nghe "push past" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "push past" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.