Làm cho bản thân thấy ấm áp và thoải mái, nhất là bằng cách cuộn mình lại hoặc ngồi gần nguồn nhiệt.
cosy up
Làm cho bản thân thấy ấm áp và dễ chịu, thường bằng cách cuộn mình lại hoặc ngồi sát vào vật gì hay ai đó.
Làm cho mình thấy ấm áp và thoải mái, thường bằng cách cuộn mình ở chỗ ấm.
"cosy up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tiến lại gần ai đó để có hơi ấm hoặc để thể hiện tình cảm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho cái gì đó hoặc chính mình trở nên ấm áp, dễ chịu.
Làm cho mình thấy ấm áp và thoải mái, thường bằng cách cuộn mình ở chỗ ấm.
Thường dùng theo nghĩa phản thân hoặc để tả cảm giác thoải mái dễ chịu về mặt cơ thể, như cuộn mình bên lò sưởi hoặc dưới chăn. Chính tả Anh-Anh là 'cosy'; Anh-Mỹ dùng 'cozy up'. Lưu ý 'cozy up to' (Mỹ) hoặc 'cosy up to' (Anh) là cụm liên quan nhưng khác nghĩa, chỉ việc lấy lòng ai đó.
Cách chia động từ "cosy up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cosy up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cosy up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.