Xem tất cả

settle up

B1

Trả khoản bạn nợ, nhất là chia tiền hóa đơn chung hoặc thanh toán dứt nợ với ai đó.

Giải thích đơn giản

Trả lại số tiền bạn nợ ai đó để hai bên sòng phẳng.

"settle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trả khoản tiền còn nợ, nhất là phần hóa đơn chung giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.

2

Thanh toán hết mọi khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng với một người hoặc tổ chức.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Sắp xếp mọi thứ cho ngay ngắn hoặc cân bằng — "up" gợi ý sự hoàn tất, đưa mọi thứ về trạng thái cân bằng.

Thực sự có nghĩa là

Trả lại số tiền bạn nợ ai đó để hai bên sòng phẳng.

Mẹo sử dụng

Rất hay dùng trong văn nói hằng ngày khi chia tiền ăn nhà hàng, trả lại tiền cho bạn bè hoặc thanh toán tiền ghi nợ. Thường được dùng vào cuối bữa ăn hoặc buổi đi chơi chung.

Cách chia động từ "settle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
settle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
settles up
he/she/it
Quá khứ đơn
settled up
yesterday
Quá khứ phân từ
settled up
have + pp
Dạng -ing
settling up
tiếp diễn

Nghe "settle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "settle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.