Trả khoản tiền còn nợ, nhất là phần hóa đơn chung giữa bạn bè hoặc đồng nghiệp.
settle up
Trả khoản bạn nợ, nhất là chia tiền hóa đơn chung hoặc thanh toán dứt nợ với ai đó.
Trả lại số tiền bạn nợ ai đó để hai bên sòng phẳng.
"settle up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Thanh toán hết mọi khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính còn tồn đọng với một người hoặc tổ chức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sắp xếp mọi thứ cho ngay ngắn hoặc cân bằng — "up" gợi ý sự hoàn tất, đưa mọi thứ về trạng thái cân bằng.
Trả lại số tiền bạn nợ ai đó để hai bên sòng phẳng.
Rất hay dùng trong văn nói hằng ngày khi chia tiền ăn nhà hàng, trả lại tiền cho bạn bè hoặc thanh toán tiền ghi nợ. Thường được dùng vào cuối bữa ăn hoặc buổi đi chơi chung.
Cách chia động từ "settle up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "settle up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "settle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.