Xem tất cả

adopt out

C1

Đặt một đứa trẻ (hoặc đôi khi một con vật) vào gia đình nhận nuôi; sắp xếp để ai đó được nhận nuôi bởi gia đình khác.

Giải thích đơn giản

Sắp xếp để một đứa trẻ hoặc con vật sống lâu dài với một gia đình mới.

"adopt out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sắp xếp để một đứa trẻ được đặt vĩnh viễn vào một gia đình nhận nuôi.

2

Đặt một con vật vào tay chủ mới vĩnh viễn (dùng bởi các trại động vật và tổ chức cứu trợ).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cho ra (ra khỏi gia đình) thông qua việc nhận nuôi.

Thực sự có nghĩa là

Sắp xếp để một đứa trẻ hoặc con vật sống lâu dài với một gia đình mới.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong công tác xã hội, giải cứu động vật và bối cảnh pháp lý. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Bắc Mỹ.

Cách chia động từ "adopt out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
adopt out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
adopts out
he/she/it
Quá khứ đơn
adopted out
yesterday
Quá khứ phân từ
adopted out
have + pp
Dạng -ing
adopting out
tiếp diễn

Nghe "adopt out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "adopt out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.