Xem tất cả

front oneself off

C1

Thể hiện bản thân theo cách táo bạo, tự tin hoặc sẵn sàng đối đầu, thường tạo ra hình ảnh cứng rắn hơn thực tế.

Giải thích đơn giản

Tỏ ra tự tin hoặc lì lợm trước người khác, đôi khi giả vờ gan dạ hay mạnh mẽ hơn mình thật sự.

"front oneself off" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Thể hiện mình là người cứng rắn, táo bạo hoặc tự tin trước người khác, thường theo cách phóng đại hoặc không thật.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng đường phố/đô thị của Anh. Hiếm và rất thân mật. Liên quan đến 'fronting' - tỏ ra mạnh mẽ hoặc khoác lên mình một hình ảnh không thật. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay học thuật.

Cách chia động từ "front oneself off"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
front oneself off
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
fronts oneself off
he/she/it
Quá khứ đơn
fronted oneself off
yesterday
Quá khứ phân từ
fronted oneself off
have + pp
Dạng -ing
fronting oneself off
tiếp diễn

Nghe "front oneself off" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "front oneself off" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.