Xem tất cả

wrap around

B1

Gấp, uốn hoặc kéo dài để che phủ hay bao quanh một thứ; hoặc vòng tay, chân quanh người hay vật nào đó.

Giải thích đơn giản

Bao quanh một thứ để che nó hoặc ôm lấy nó.

"wrap around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gấp, phủ hoặc bao quanh một thứ bằng cách đặt một vật quanh vật kia.

2

Vòng tay hoặc chân quanh người khác, đặc biệt trong một cái ôm.

3

Trong tin học hoặc thiết kế: tiếp tục từ một mép sang mép kia, xuất hiện ở phía đối diện khi chạm đến ranh giới.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Quấn một thứ quanh một vật khác; nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Bao quanh một thứ để che nó hoặc ôm lấy nó.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (khăn quấn quanh cổ, tay ôm quanh người) lẫn nghĩa kỹ thuật (trong tin học, nơi 'wrap around' mô tả văn bản hoặc hình ảnh tiếp tục từ mép này sang mép kia). Đây là cách nói rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

Cách chia động từ "wrap around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wrap around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wraps around
he/she/it
Quá khứ đơn
wraped around
yesterday
Quá khứ phân từ
wraped around
have + pp
Dạng -ing
wraping around
tiếp diễn

Nghe "wrap around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wrap around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.