Xem tất cả

feel for

B1

Cảm thông với ai đó trong hoàn cảnh khó khăn, hoặc sờ tìm thứ gì đó bằng xúc giác.

Giải thích đơn giản

Thấy thương ai đó đang gặp chuyện khó, hoặc cố tìm thứ gì đó bằng cách sờ.

"feel for" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cảm thấy thương cảm hoặc đồng cảm với ai đó đang đau khổ hay gặp hoàn cảnh khó khăn.

2

Cố tìm thứ gì đó bằng cách sờ, nhất là khi bạn không nhìn thấy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nghĩa 1: vươn tới ai đó về mặt cảm xúc. Nghĩa 2: thật sự đưa tay ra để tìm thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Thấy thương ai đó đang gặp chuyện khó, hoặc cố tìm thứ gì đó bằng cách sờ.

Mẹo sử dụng

Nghĩa cảm thông rất phổ biến và tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày. Nghĩa sờ tìm là nghĩa đen, đơn giản. Hai nghĩa này khá khác nhau nhưng cùng một hình thức.

Cách chia động từ "feel for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
feel for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
feels for
he/she/it
Quá khứ đơn
felt for
yesterday
Quá khứ phân từ
felt for
have + pp
Dạng -ing
feeling for
tiếp diễn

Nghe "feel for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "feel for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.