Trở nên có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với ai đó.
get with
B2
Trở nên có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với ai đó, hoặc hiểu và chấp nhận điều gì đó.
Giải thích đơn giản
Bắt đầu hẹn hò với ai đó, hoặc cuối cùng cũng hiểu hay đồng ý với điều gì đó.
"get with" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Hiểu, chấp nhận, hoặc đi theo một ý tưởng, kế hoạch, hay xu hướng.
Mẹo sử dụng
Nghĩa tình cảm phổ biến trong tiếng Anh Anh và Mỹ thân mật, và trong một số ngữ cảnh có thể hơi thô. Nghĩa 'hiểu/chấp nhận' thường gặp trong các câu như 'get with the program.' Khác biệt vùng miền không đáng kể.
Cách chia động từ "get with"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
get with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets with
he/she/it
Quá khứ đơn
got with
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten with
have + pp
Dạng -ing
getting with
tiếp diễn
Nghe "get with" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.