1
Nướng một lượng thức ăn trên vỉ nướng, thường cho tụ họp xã hội.
Chuẩn bị và nấu thức ăn trên vỉ nướng, thường cho một nhóm người.
Nướng thức ăn trên vỉ nướng, thường cho nhiều người.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Nướng một lượng thức ăn trên vỉ nướng, thường cho tụ họp xã hội.
Chuẩn bị và sẵn sàng thức ăn để nướng.
Rõ nghĩa — nấu (thứ gì đó) trên vỉ nướng.
Nướng thức ăn trên vỉ nướng, thường cho nhiều người.
Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ thông tục. Tiểu từ 'up' thêm nghĩa hoàn thành hoặc sẵn sàng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "barbecue up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.