1
Lên tiếng bảo vệ ai đó đang bị chỉ trích hoặc bắt nạt.
Bênh vực hoặc ủng hộ ai đó đang bị chỉ trích hoặc bị đối xử không công bằng.
Lên tiếng bảo vệ ai đó hoặc đứng về phía họ khi người khác đối xử tệ với họ.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Lên tiếng bảo vệ ai đó đang bị chỉ trích hoặc bắt nạt.
Bảo vệ quyền lợi hoặc lợi ích của chính mình; đứng lên vì bản thân.
Thường dùng trong lời nói hằng ngày. Thường dùng ở dạng phản thân: 'stick up for yourself.' Mang tính khẩu ngữ hơn 'stand up for.'
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "stick up for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.