Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "stick"

14 cụm động từ dùng động từ này

stick around
B1

Ở lại trong một nơi hoặc tình huống, đặc biệt là để chờ hoặc tiếp tục có mặt.

stick at
B2

Tiếp tục làm một việc khó mà không bỏ cuộc.

stick by
B2

Tiếp tục trung thành với một người, hoặc tiếp tục ủng hộ một quyết định ngay cả khi mọi thứ khó khăn.

stick down
B1

Ấn một vật xuống để nó nằm phẳng và dính vào bề mặt, hoặc viết nhanh điều gì đó ra.

stick it out
B2

Tiếp tục làm một việc khó hoặc khó chịu cho đến khi xong thay vì bỏ cuộc.

stick it to
B2

Đối xử với ai đó một cách nặng tay, trừng phạt họ hoặc trả đũa họ; đôi khi cũng dùng theo nghĩa tích cực là đánh bại hay chống lại ai đó một

stick on
B1

Gắn thứ gì đó lên bề mặt bằng chất dính, hoặc bật nhạc/chương trình TV để phát.

stick one on
C1

(Anh-Anh thân mật) Đánh ai đó, thường bằng nắm đấm.

stick out
B1

Nhô ra khỏi một bề mặt, rất dễ bị chú ý, hoặc chịu đựng một điều khó chịu.

stick to
B1

Giữ vững một quyết định, kế hoạch hoặc quy tắc; hoặc dính vào một bề mặt về mặt vật lý.

stick together
B1

Giữ đoàn kết và hỗ trợ lẫn nhau, hoặc dính vào nhau về mặt vật lý.

stick up
B1

Chĩa hoặc nhô lên trên, gắn thứ gì đó lên bề mặt, hoặc cướp ai đó bằng súng.

stick up for
B1

Bênh vực hoặc ủng hộ ai đó đang bị chỉ trích hoặc bị đối xử không công bằng.

stick with
B1

Tiếp tục với một việc gì đó, hoặc vẫn trung thành với ai đó hay một lựa chọn.