Xem tất cả

stick around

B1

Ở lại trong một nơi hoặc tình huống, đặc biệt là để chờ hoặc tiếp tục có mặt.

Giải thích đơn giản

Ở lại chỗ bạn đang ở và đừng rời đi vội.

"stick around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ở lại một nơi, đặc biệt để chờ ai đó hoặc điều gì đó.

2

Tiếp tục gắn bó hoặc luôn có mặt trong một mối quan hệ hay tình huống theo thời gian.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Thường dùng như lời mời hoặc mệnh lệnh ('stick around after the show'). Cũng có thể mô tả ai đó vẫn gắn bó hoặc luôn có mặt theo thời gian.

Cách chia động từ "stick around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stick around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sticks around
he/she/it
Quá khứ đơn
stuck around
yesterday
Quá khứ phân từ
stuck around
have + pp
Dạng -ing
sticking around
tiếp diễn

Nghe "stick around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stick around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.