1
Ở lại một nơi, đặc biệt để chờ ai đó hoặc điều gì đó.
Ở lại trong một nơi hoặc tình huống, đặc biệt là để chờ hoặc tiếp tục có mặt.
Ở lại chỗ bạn đang ở và đừng rời đi vội.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ở lại một nơi, đặc biệt để chờ ai đó hoặc điều gì đó.
Tiếp tục gắn bó hoặc luôn có mặt trong một mối quan hệ hay tình huống theo thời gian.
Rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp. Thường dùng như lời mời hoặc mệnh lệnh ('stick around after the show'). Cũng có thể mô tả ai đó vẫn gắn bó hoặc luôn có mặt theo thời gian.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "stick around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.