Tiếp tục theo một kế hoạch, quyết định hoặc cam kết mà không thay đổi hay bỏ cuộc.
stick to
Giữ vững một quyết định, kế hoạch hoặc quy tắc; hoặc dính vào một bề mặt về mặt vật lý.
Không thay đổi điều bạn đã quyết định, lên kế hoạch hoặc hứa.
"stick to" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giữ đúng chủ đề và không lan man hay lạc đề.
Bám hoặc dính vào một bề mặt về mặt vật lý.
Chỉ giới hạn bản thân ở một thứ nhất định, tránh các lựa chọn khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dính vào và ở nguyên trên một bề mặt.
Không thay đổi điều bạn đã quyết định, lên kế hoạch hoặc hứa.
Rất linh hoạt và rất phổ biến. 'Stick to the point/script/plan' là các kết hợp quen thuộc. Nghĩa vật lý, như keo dính, thì rõ ràng. 'Stick to your guns' là thành ngữ cố định, nghĩa là giữ vững lập trường khi bị gây áp lực.
Cách chia động từ "stick to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stick to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stick to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.