Nói theo cách lừa dối hoặc không chân thành; nói những điều trống rỗng hoặc dễ gây hiểu lầm.
jive around
C1
Nói nhảm, nói không thật, hoặc lãng phí thời gian bằng những câu chuyện vô ích.
Giải thích đơn giản
nói những điều không đúng hoặc tốn thời gian nói chuyện không quan trọng
"jive around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Lãng phí thời gian hoặc cư xử ngớ ngẩn, không mục đích.
Mẹo sử dụng
Ban đầu chủ yếu thuộc cách nói của người Mỹ gốc Phi (AAVE). Từ 'jive' tự nó đã mang nghĩa nói không thật hoặc ngớ ngẩn; 'around' thêm cảm giác lan man. Cụm này nay khá cũ; phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ giữa thế kỷ 20.
Cách chia động từ "jive around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
jive around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
jives around
he/she/it
Quá khứ đơn
jived around
yesterday
Quá khứ phân từ
jived around
have + pp
Dạng -ing
jiving around
tiếp diễn
Nghe "jive around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jive around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.