Xem tất cả

cling to

B1

Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó; hoặc không chịu buông bỏ một niềm tin, hy vọng hay cảm xúc.

Giải thích đơn giản

Ôm hoặc bám ai đó hay thứ gì đó thật chặt; hoặc tiếp tục tin vào điều gì đó dù rất khó.

"cling to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bám chặt vào ai đó hoặc vật gì đó, thường vì sợ hãi, yêu thương hoặc thiếu cảm giác an toàn.

2

Không chịu từ bỏ một niềm tin, hy vọng, ý tưởng hoặc lối sống, dù nó đang phai nhạt hoặc bị thử thách.

3

(về quần áo hoặc chất liệu) Ôm rất sát vào cơ thể hoặc bề mặt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bám vào thứ gì đó về mặt vật lý, như con vật bám vào cành cây.

Thực sự có nghĩa là

Ôm hoặc bám ai đó hay thứ gì đó thật chặt; hoặc tiếp tục tin vào điều gì đó dù rất khó.

Mẹo sử dụng

Cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng đều rất phổ biến. Ở nghĩa bóng, từ này thường gợi ý rằng điều người ta cling to đang dần mất đi, lỗi thời hoặc không còn thực tế nữa (cling to hope, cling to the past). Thường mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Cách chia động từ "cling to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cling to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clings to
he/she/it
Quá khứ đơn
clinged to
yesterday
Quá khứ phân từ
clinged to
have + pp
Dạng -ing
clinging to
tiếp diễn

Nghe "cling to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cling to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.