Bám chặt vào ai đó hoặc vật gì đó, thường vì sợ hãi, yêu thương hoặc thiếu cảm giác an toàn.
cling to
Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó; hoặc không chịu buông bỏ một niềm tin, hy vọng hay cảm xúc.
Ôm hoặc bám ai đó hay thứ gì đó thật chặt; hoặc tiếp tục tin vào điều gì đó dù rất khó.
"cling to" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Không chịu từ bỏ một niềm tin, hy vọng, ý tưởng hoặc lối sống, dù nó đang phai nhạt hoặc bị thử thách.
(về quần áo hoặc chất liệu) Ôm rất sát vào cơ thể hoặc bề mặt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bám vào thứ gì đó về mặt vật lý, như con vật bám vào cành cây.
Ôm hoặc bám ai đó hay thứ gì đó thật chặt; hoặc tiếp tục tin vào điều gì đó dù rất khó.
Cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng đều rất phổ biến. Ở nghĩa bóng, từ này thường gợi ý rằng điều người ta cling to đang dần mất đi, lỗi thời hoặc không còn thực tế nữa (cling to hope, cling to the past). Thường mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Cách chia động từ "cling to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cling to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cling to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.