Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cling"

2 cụm động từ dùng động từ này

cling on
B1

Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó, nhất là vì sợ hãi, khó khăn hoặc tuyệt vọng; hoặc cố giữ một vị trí trong hoàn cảnh rất khó.

cling to
B1

Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó; hoặc không chịu buông bỏ một niềm tin, hy vọng hay cảm xúc.