Xem tất cả

cling on

B1

Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó, nhất là vì sợ hãi, khó khăn hoặc tuyệt vọng; hoặc cố giữ một vị trí trong hoàn cảnh rất khó.

Giải thích đơn giản

Bám thật chặt khi bạn sợ hoặc có thể bị ngã; hoặc tiếp tục cố gắng dù mọi thứ rất khó.

"cling on" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó, đặc biệt trong tình huống nguy hiểm hoặc bấp bênh.

2

Cố giữ một vị trí, lợi thế hoặc địa vị trong khi chịu áp lực lớn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nắm chặt vào thứ gì đó để không bị ngã hoặc bị tách ra.

Thực sự có nghĩa là

Bám thật chặt khi bạn sợ hoặc có thể bị ngã; hoặc tiếp tục cố gắng dù mọi thứ rất khó.

Mẹo sử dụng

Diễn tả cảm giác khó khăn và tuyệt vọng. Thường gặp trong bình luận thể thao (một đội cling on để giữ tỷ số hòa) và khi nói về người cố giữ quyền lực. Cũng được dùng theo nghĩa đen khi bám chặt vào vật gì đó.

Cách chia động từ "cling on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cling on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
clings on
he/she/it
Quá khứ đơn
clinged on
yesterday
Quá khứ phân từ
clinged on
have + pp
Dạng -ing
clinging on
tiếp diễn

Nghe "cling on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cling on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.