Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó, đặc biệt trong tình huống nguy hiểm hoặc bấp bênh.
cling on
Bám chặt vào vật gì hoặc ai đó, nhất là vì sợ hãi, khó khăn hoặc tuyệt vọng; hoặc cố giữ một vị trí trong hoàn cảnh rất khó.
Bám thật chặt khi bạn sợ hoặc có thể bị ngã; hoặc tiếp tục cố gắng dù mọi thứ rất khó.
"cling on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố giữ một vị trí, lợi thế hoặc địa vị trong khi chịu áp lực lớn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Nắm chặt vào thứ gì đó để không bị ngã hoặc bị tách ra.
Bám thật chặt khi bạn sợ hoặc có thể bị ngã; hoặc tiếp tục cố gắng dù mọi thứ rất khó.
Diễn tả cảm giác khó khăn và tuyệt vọng. Thường gặp trong bình luận thể thao (một đội cling on để giữ tỷ số hòa) và khi nói về người cố giữ quyền lực. Cũng được dùng theo nghĩa đen khi bám chặt vào vật gì đó.
Cách chia động từ "cling on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cling on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cling on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.