Cạnh tranh quyết liệt chống đối thủ trong cuộc thi, trò chơi hay tranh đua cho đến khi có người thắng.
battle it out
Cạnh tranh hay đấu tranh quyết liệt chống đối thủ cho đến khi một bên thắng.
Tiếp tục chiến đấu hay cạnh tranh với nhau cho đến khi ai đó thắng.
"battle it out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tranh luận hay đàm phán quyết liệt với bên kia cho đến khi đạt được giải pháp.
Đấu tranh qua tình huống hay thử thách khó khăn bằng cách kiên trì đến cuối.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chiến đấu cho đến khi hoàn thành trận chiến — 'it' đề cập đến cuộc thi đấu.
Tiếp tục chiến đấu hay cạnh tranh với nhau cho đến khi ai đó thắng.
Cụm luôn dùng đại từ 'it' như phần tố cố định — không thể nói 'battle them out'. Phổ biến trong báo chí thể thao, chính trị và các bối cảnh cạnh tranh chung. Truyền đạt sự cạnh tranh kéo dài hay mãnh liệt.
Cách chia động từ "battle it out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "battle it out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "battle it out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.