Xem tất cả

cuss out

B2

Tấn công ngôn ngữ ai đó bằng nhiều tiếng chửi và lời lăng mạ giận dữ.

Giải thích đơn giản

La hét rất nhiều từ thô tục, giận dữ vào ai đó.

"cuss out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Giận dữ la hét lời lăng mạ và tiếng thô tục vào ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chửi (swear) ai đó một cách triệt để.

Thực sự có nghĩa là

La hét rất nhiều từ thô tục, giận dữ vào ai đó.

Mẹo sử dụng

Đặc trưng tiếng Anh Mỹ. Phổ biến trong giao tiếng thân mật hàng ngày. Nhấn mạnh vào việc dùng thô tục ('cuss' là từ thân mật Mỹ cho 'curse'). Hơi sinh động và thân mật hơn 'curse out'.

Cách chia động từ "cuss out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
cuss out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
cusses out
he/she/it
Quá khứ đơn
cussed out
yesterday
Quá khứ phân từ
cussed out
have + pp
Dạng -ing
cussing out
tiếp diễn

Nghe "cuss out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "cuss out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.