Làm cho tỉ số hoặc cuộc thi trở lại ngang bằng sau khi một bên đang dẫn trước.
even up
Làm cho hai bên, hai lượng hoặc hai tỉ số trở nên bằng nhau, đặc biệt sau khi một bên từng bất lợi hơn.
Làm cho mọi thứ bằng nhau để không bên nào nhiều hơn bên nào.
"even up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho hai số lượng, nhóm hoặc bên bằng nhau bằng cách thêm vào hoặc phân lại.
Thanh toán xong một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính để không bên nào còn nợ bên nào.
Thường dùng trong thể thao để nói về việc gỡ hòa tỉ số. Cũng dùng khi thanh toán nợ hoặc cân bằng hai thứ không ngang nhau. Tập trung vào sự bằng nhau tại một thời điểm hơn là 'even out'.
Cách chia động từ "even up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "even up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "even up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.