Trả lại một thứ cho người hoặc nơi mà nó đến từ đó.
give back
Trả lại thứ gì đó cho người sở hữu nó, hoặc đóng góp cho cộng đồng như một cách bày tỏ lòng biết ơn.
Trả lại đồ cho chủ của nó, hoặc giúp người khác vì bạn biết ơn thành công của mình.
"give back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đóng góp thời gian, tiền bạc, hoặc công sức để giúp cộng đồng hay xã hội, đặc biệt như một cách biết ơn thành công của bản thân.
Trả lại cho ai đó một điều trừu tượng, như quyền lợi, tự do, hoặc phẩm giá.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cho một thứ quay lại nơi nó đã đến từ; phần lớn khá rõ nghĩa.
Trả lại đồ cho chủ của nó, hoặc giúp người khác vì bạn biết ơn thành công của mình.
Nghĩa 'đóng góp cho cộng đồng' ('give back to society') rất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nhất là trong ngữ cảnh từ thiện và thiện nguyện. Nghĩa cơ bản 'trả lại đồ' là phổ quát và thường được dạy từ trình độ A2.
Cách chia động từ "give back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "give back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "give back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.