Đối xử không công bằng với ai đó bằng cách làm mất thời gian, đổi kế hoạch, hoặc không thành thật.
jerk around
B2
Đối xử tệ với ai đó bằng cách làm mất thời gian của họ, gây rối, hoặc không chân thành.
Giải thích đơn giản
chơi trò không công bằng với ai đó
"jerk around" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cư xử ngốc nghếch hoặc lãng phí thời gian thay vì làm việc có ích.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Kéo ai đó bằng những động tác giật mạnh, đột ngột.
Thực sự có nghĩa là
chơi trò không công bằng với ai đó
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong khẩu ngữ thân mật ở Bắc Mỹ. Thường dùng ở bị động: 'I was jerked around.'
Cách chia động từ "jerk around"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
jerk around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
jerks around
he/she/it
Quá khứ đơn
jerked around
yesterday
Quá khứ phân từ
jerked around
have + pp
Dạng -ing
jerking around
tiếp diễn
Nghe "jerk around" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "jerk around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.