Xem tất cả

stand up for

B1

Bảo vệ hoặc ủng hộ một người, nguyên tắc, hay niềm tin, nhất là khi họ đang bị chỉ trích hoặc tấn công.

Giải thích đơn giản

Nói hoặc làm điều gì đó để giúp và bảo vệ ai hay điều gì đó khi người khác đối xử không công bằng với họ.

"stand up for" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lên tiếng hoặc hành động để bảo vệ một người đang bị đối xử không công bằng.

2

Bảo vệ một nguyên tắc, quyền, hoặc niềm tin khi nó đang bị đe dọa.

3

(Phản thân) khẳng định bản thân và không chấp nhận bị đối xử bất công.

Mẹo sử dụng

Đây là một trong những cụm động từ quan trọng và phổ biến nhất ở trình độ B1. Rất hay dùng trong cả bối cảnh cá nhân lẫn chính trị. Dạng phản thân ('stand up for yourself') đặc biệt phổ biến.

Cách chia động từ "stand up for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
stand up for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stands up for
he/she/it
Quá khứ đơn
stood up for
yesterday
Quá khứ phân từ
stood up for
have + pp
Dạng -ing
standing up for
tiếp diễn

Nghe "stand up for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "stand up for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.