1
Giải quyết những vấn đề hoặc khó khăn nhỏ trong một kế hoạch, hệ thống hoặc sự sắp xếp.
Loại bỏ vấn đề, bất đồng hoặc chỗ còn vướng để mọi thứ vận hành trơn tru.
Sửa những vấn đề nhỏ.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giải quyết những vấn đề hoặc khó khăn nhỏ trong một kế hoạch, hệ thống hoặc sự sắp xếp.
Giải quyết bất đồng giữa người với người hoặc giữa các nhóm.
Là quần áo để các nếp nhăn biến mất.
Sửa những vấn đề nhỏ.
Rất phổ biến trong kinh doanh, lập kế hoạch và giải quyết vấn đề hằng ngày. Thường dùng cho chi tiết, bất đồng và lỗi kỹ thuật.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "iron out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.