Xem tất cả

iron out

B2

Loại bỏ vấn đề, bất đồng hoặc chỗ còn vướng để mọi thứ vận hành trơn tru.

Giải thích đơn giản

Sửa những vấn đề nhỏ.

"iron out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giải quyết những vấn đề hoặc khó khăn nhỏ trong một kế hoạch, hệ thống hoặc sự sắp xếp.

2

Giải quyết bất đồng giữa người với người hoặc giữa các nhóm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Là quần áo để các nếp nhăn biến mất.

Thực sự có nghĩa là

Sửa những vấn đề nhỏ.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, lập kế hoạch và giải quyết vấn đề hằng ngày. Thường dùng cho chi tiết, bất đồng và lỗi kỹ thuật.

Cách chia động từ "iron out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
iron out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
irons out
he/she/it
Quá khứ đơn
ironed out
yesterday
Quá khứ phân từ
ironed out
have + pp
Dạng -ing
ironing out
tiếp diễn

Nghe "iron out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "iron out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.