Di chuyển xe hoặc người ra khỏi một nơi
pull away
B1
Di chuyển ra xa thứ gì đó hoặc trở nên xa cách hơn.
Giải thích đơn giản
Đi ra xa ai đó hoặc thứ gì đó.
"pull away" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Rút tay hoặc thoát khỏi sự chạm hoặc giữ của ai đó
3
Trở nên kém tham gia hoặc kết nối hơn về mặt cảm xúc
4
Tăng khoảng cách giữa mình và đối thủ cạnh tranh
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Theo nghĩa đen, kéo và tạo khoảng cách xa.
Thực sự có nghĩa là
Đi ra xa ai đó hoặc thứ gì đó.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong lái xe, tiếp xúc thể chất, các mối quan hệ và đua xe. Nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh.
Cách chia động từ "pull away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
pull away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
pulls away
he/she/it
Quá khứ đơn
pulled away
yesterday
Quá khứ phân từ
pulled away
have + pp
Dạng -ing
pulling away
tiếp diễn
Nghe "pull away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "pull away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.