Hào phóng và vị tha dành thời gian, công sức hoặc năng lượng cảm xúc của mình để giúp người khác.
give of oneself
C1
Hào phóng dành thời gian, sức lực, cảm xúc hoặc công sức của bản thân để giúp người khác.
Giải thích đơn giản
Dùng thời gian và năng lượng của mình để giúp người khác mà không nghĩ nhiều đến điều mình nhận lại.
"give of oneself" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Đây là cách nói khá trang trọng và có tính văn chương. Nó thường xuất hiện trong bài phát biểu, ngữ cảnh tôn giáo, và các mô tả về hành vi vị tha hoặc làm từ thiện. Phổ biến hơn trong Anh-Mỹ so với Anh-Anh. Cụm này mang sắc thái rất tích cực và cao đẹp.
Cách chia động từ "give of oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
give of oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gives of oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
gave of oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
given of oneself
have + pp
Dạng -ing
giving of oneself
tiếp diễn
Nghe "give of oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "give of oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.