Xem tất cả

shout out

A2

Gọi to với ai đó, hoặc công khai nhắc đến hay cảm ơn ai đó

Giải thích đơn giản

Gọi ai đó bằng giọng to, hoặc nói tốt về ai đó trước công chúng để cảm ơn họ

"shout out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gọi to để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc như một lời cảm thán

2

Công khai ghi nhận hoặc khen ngợi ai đó, thường trên mạng xã hội, radio hoặc tại một sự kiện

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hét ra ngoài để ai đó nghe thấy bạn

Thực sự có nghĩa là

Gọi ai đó bằng giọng to, hoặc nói tốt về ai đó trước công chúng để cảm ơn họ

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'công khai nhắc đến' đã phát triển rất mạnh nhờ mạng xã hội và văn hóa hip-hop. 'A shout-out' (danh từ, có thể có gạch nối hoặc viết liền) là một lời nhắc đến công khai để cảm ơn. Nghĩa đen (gọi to) ở mức A2; nghĩa trên mạng xã hội gần mức B1 hơn.

Cách chia động từ "shout out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
shout out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
shouts out
he/she/it
Quá khứ đơn
shouted out
yesterday
Quá khứ phân từ
shouted out
have + pp
Dạng -ing
shouting out
tiếp diễn

Nghe "shout out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "shout out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.