Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "shout"

2 cụm động từ dùng động từ này

shout down
B2

Làm ai đó im tiếng hoặc không thể nói bằng cách hét to hơn hoặc dai dẳng hơn họ

shout out
A2

Gọi to với ai đó, hoặc công khai nhắc đến hay cảm ơn ai đó