Làm cho người khác không được nghe thấy bằng cách hét to hơn, đặc biệt trong đám đông hoặc nơi công cộng
shout down
Làm ai đó im tiếng hoặc không thể nói bằng cách hét to hơn hoặc dai dẳng hơn họ
Ngăn ai đó nói bằng cách nói to hơn và lấn át tiếng của họ
"shout down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đè bẹp hoặc làm phe đối lập im tiếng bằng cách nói năng hung hăng hoặc dai dẳng
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hét vào ai đó theo hướng xuống; nghĩa này tương đối dễ đoán
Ngăn ai đó nói bằng cách nói to hơn và lấn át tiếng của họ
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, học thuật hoặc biểu tình. Cụm này mang sắc thái tiêu cực: việc 'shouting someone down' thường bị xem là không công bằng hoặc phản dân chủ. Có thể dùng theo nghĩa đen (trong đám đông ồn ào) hoặc nghĩa bóng (tranh luận online hoặc nơi công cộng).
Cách chia động từ "shout down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "shout down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "shout down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.