Xem tất cả

toss in with

C1

Gia nhập hoặc đứng về phía một người hay nhóm, thường cùng chia sẻ số phận hoặc thành bại của họ.

Giải thích đơn giản

Quyết định hợp tác hoặc đi cùng một nhóm hay một người cụ thể.

"toss in with" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Gia nhập hoặc liên minh với một người, nhóm hoặc mục tiêu cụ thể, thường cùng chấp nhận những rủi ro liên quan.

Mẹo sử dụng

Khá ít gặp. Cụm này gợi ý một lựa chọn có chủ đích để đứng cùng phía với ai đó, thường kèm theo mức độ rủi ro hoặc cam kết nhất định. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Dạng quen thuộc hơn là throw in with.

Cách chia động từ "toss in with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
toss in with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tosses in with
he/she/it
Quá khứ đơn
tossed in with
yesterday
Quá khứ phân từ
tossed in with
have + pp
Dạng -ing
tossing in with
tiếp diễn

Nghe "toss in with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "toss in with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.