1
Gia nhập hoặc liên minh với một người, nhóm hoặc mục tiêu cụ thể, thường cùng chấp nhận những rủi ro liên quan.
Gia nhập hoặc đứng về phía một người hay nhóm, thường cùng chia sẻ số phận hoặc thành bại của họ.
Quyết định hợp tác hoặc đi cùng một nhóm hay một người cụ thể.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Gia nhập hoặc liên minh với một người, nhóm hoặc mục tiêu cụ thể, thường cùng chấp nhận những rủi ro liên quan.
Khá ít gặp. Cụm này gợi ý một lựa chọn có chủ đích để đứng cùng phía với ai đó, thường kèm theo mức độ rủi ro hoặc cam kết nhất định. Phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Dạng quen thuộc hơn là throw in with.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "toss in with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.