Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "toss"

10 cụm động từ dùng động từ này

toss around
B1

Bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái, hoặc ném một thứ đi theo nhiều hướng.

toss away
B1

Vứt bỏ hoặc loại bỏ một thứ một cách bất cẩn.

toss down
B2

Uống một thứ thật nhanh trong một hơi, hoặc đặt một thứ xuống một cách tùy tiện hay mạnh tay.

toss in
B1

Thêm một thứ vào một cách thoải mái hoặc như một món kèm, trong cuộc trò chuyện hoặc như một phần của thỏa thuận.

toss in with
C1

Gia nhập hoặc đứng về phía một người hay nhóm, thường cùng chia sẻ số phận hoặc thành bại của họ.

toss it in
B2

Bỏ cuộc, dừng lại hoặc từ bỏ một việc gì đó, thường vì bực bội.

toss off
B2

Làm ra hoặc hoàn thành một thứ thật nhanh và ít tốn công, hoặc uống một thứ trong một hơi.

toss out
B1

Vứt bỏ một thứ, bác bỏ một ý tưởng, hoặc đuổi ai đó ra khỏi một nơi.

toss together
B1

Trộn hoặc ghép các nguyên liệu hay đồ vật lại với nhau một cách nhanh và không cầu kỳ, đặc biệt khi chuẩn bị đồ ăn.

toss up
B1

Ném một thứ lên cao, quyết định bằng cách tung đồng xu, hoặc mô tả tình huống mà hai lựa chọn đều có khả năng như nhau.