Xem tất cả

toss around

B1

Bàn bạc ý tưởng một cách thoải mái, hoặc ném một thứ đi theo nhiều hướng.

Giải thích đơn giản

Nói về ý tưởng một cách thoải mái, hoặc ném thứ gì đó theo nhiều hướng.

"toss around" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thảo luận ý tưởng một cách không chính thức, chưa có kết luận rõ ràng, như trong một buổi động não.

2

Ném hoặc làm cho người hay vật bị quăng qua quăng lại theo nhiều hướng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ném một thứ theo nhiều hướng khác nhau.

Thực sự có nghĩa là

Nói về ý tưởng một cách thoải mái, hoặc ném thứ gì đó theo nhiều hướng.

Mẹo sử dụng

Khi dùng với ý tưởng, toss around gợi ý việc động não mà chưa thật sự cam kết với ý nào. Theo nghĩa đen, nó nói về việc ném một thứ lặp đi lặp lại hoặc theo nhiều hướng. Cũng dùng khi người hoặc vật bị sóng, gió hoặc nhiễu động quăng quật.

Cách chia động từ "toss around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
toss around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tosses around
he/she/it
Quá khứ đơn
tossed around
yesterday
Quá khứ phân từ
tossed around
have + pp
Dạng -ing
tossing around
tiếp diễn

Nghe "toss around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "toss around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.