Phản đối hoặc hành động trái với mong muốn, niềm tin hoặc chỉ dẫn của ai đó.
go against
Phản đối, trái với hoặc mâu thuẫn với ai hay điều gì.
Làm ngược lại điều ai đó muốn, tin hoặc mong đợi.
"go against" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mâu thuẫn với hoặc vi phạm một quy tắc, nguyên tắc hoặc giá trị.
Dùng khi kết quả, phiếu bầu hoặc quyết định không có lợi cho ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi theo hướng chống lại một thứ gì đó.
Làm ngược lại điều ai đó muốn, tin hoặc mong đợi.
Rất phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng và trung tính. Dùng khi chống lại quyền lực, vi phạm nguyên tắc, hoặc khi kết quả không có lợi. 'The decision went against us' nghĩa là kết quả không có lợi cho chúng ta.
Cách chia động từ "go against"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "go against" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "go against" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.