Lấy lại tình yêu, lòng tin hoặc sự trung thành của ai đó sau khi đã đánh mất.
win back
Giành lại ai đó hoặc thứ gì đó mà trước đó đã mất.
Lấy lại thứ bạn đã mất, thường bằng cách rất cố gắng.
"win back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giành lại danh hiệu, vị trí, ghế hoặc phần thưởng cạnh tranh mà trước đó mình từng có.
Lấy lại khách hàng, thị phần hoặc sự ủng hộ cho một doanh nghiệp hay tổ chức.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Giành chiến thắng để thứ đó quay trở lại với mình; nghĩa đen khá dễ hiểu.
Lấy lại thứ bạn đã mất, thường bằng cách rất cố gắng.
Phổ biến cả trong ngữ cảnh tình cảm, như giành lại người yêu, và cạnh tranh, như lấy lại danh hiệu, thị phần hoặc lãnh thổ. Tân ngữ hầu như luôn đứng sau 'win back' hoặc chen giữa 'win' và 'back'.
Cách chia động từ "win back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "win back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "win back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.