Dũng cảm đối đầu hoặc chống lại người có quyền lực, hoặc người đang đe dọa, bắt nạt.
stand up to
Đối đầu với người có quyền lực hoặc vị thế cao hơn mình mà không lùi bước, hoặc vẫn không hư hại trong điều kiện khó khăn.
Dũng cảm đối mặt trực tiếp với người mạnh hơn hoặc đáng sợ, hoặc vẫn vững vàng dưới áp lực.
"stand up to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Vẫn không hư hại, vẫn hợp lý, hoặc vẫn hiệu quả trong điều kiện khó khăn hay khi bị xem xét kỹ.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày và trong chính trị. Tân ngữ thường là người hoặc nhóm có quyền lực (kẻ bắt nạt, nhà độc tài, sếp). Cũng dùng với chủ ngữ không phải con người để nói về độ bền hoặc khả năng chịu đựng.
Cách chia động từ "stand up to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stand up to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stand up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.