Xem tất cả

patch over

B2

Cố sửa chữa hoặc che giấu một vấn đề, mâu thuẫn, hay khuyết điểm bằng một cách tạm bợ hoặc hời hợt, thay vì giải quyết gốc rễ.

Giải thích đơn giản

Sửa một vấn đề theo cách nhanh và không thật sự tốt, nên không giải quyết được nguyên nhân thật.

"patch over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xử lý một vấn đề hoặc mâu thuẫn theo cách hời hợt hoặc tạm thời mà không thật sự giải quyết nó.

2

Sửa nhanh, tạm thời một thứ gì đó về mặt vật lý hoặc kỹ thuật.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đắp một miếng vá lên lỗ hổng hoặc chỗ hỏng để che nó lại.

Thực sự có nghĩa là

Sửa một vấn đề theo cách nhanh và không thật sự tốt, nên không giải quyết được nguyên nhân thật.

Mẹo sử dụng

Hàm ý rằng giải pháp đó không lâu dài hoặc không triệt để. Thường dùng trong bối cảnh quan hệ, chính trị, hoặc tổ chức, nơi những vấn đề sâu xa không thật sự được giải quyết. Gần giống với 'paper over the cracks'.

Cách chia động từ "patch over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
patch over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
patches over
he/she/it
Quá khứ đơn
patched over
yesterday
Quá khứ phân từ
patched over
have + pp
Dạng -ing
patching over
tiếp diễn

Nghe "patch over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "patch over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.