Mang lấy vẻ ngoài hoặc thái độ cứng rắn, nam tính một cách phóng đại, đặc biệt theo kiểu phô trương hoặc diễn.
macho up
Cư xử hoặc thể hiện bản thân theo kiểu cứng rắn, nam tính một cách phóng đại; thể hiện hay mang lấy những hành vi khuôn mẫu kiểu macho.
Bắt đầu cư xử thật cứng rắn và cực kỳ nam tính, đôi khi theo cách có vẻ giả tạo hoặc quá đà.
"macho up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho thứ gì trông mạnh mẽ, hầm hố hoặc rõ chất nam tính hơn trong thiết kế hay cách thể hiện.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
'Macho' (từ tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là quá nam tính) + 'up' (để tăng cường hoặc mang lấy một đặc điểm). Nghĩa nhìn chung khá rõ.
Bắt đầu cư xử thật cứng rắn và cực kỳ nam tính, đôi khi theo cách có vẻ giả tạo hoặc quá đà.
Thông tục và thường được dùng với giọng mỉa mai hoặc phê phán để chỉ kiểu ra vẻ nam tính quá mức. Có thể tự nói về mình hoặc dùng để chọc ai đó đang thể hiện vẻ hùng hổ. Ít phổ biến hơn 'man up'. Trong các cuộc thảo luận nhạy cảm về giới, cách nói này có thể bị xem là lỗi thời.
Cách chia động từ "macho up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "macho up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "macho up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.