Giải quyết một sự hiểu lầm, sự rối rắm, hoặc một tình huống phức tạp.
straighten out
Giải quyết một tình huống rối rắm, làm rõ hiểu lầm, hoặc cải thiện cách cư xử của ai đó.
Sửa một việc lộn xộn hoặc khó hiểu, hoặc giúp ai đó bỏ thói xấu.
"straighten out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sửa lại cách cư xử hoặc thái độ của ai đó, hoặc giúp họ sắp xếp lại cuộc sống cho ổn thỏa.
Làm cho một vật thẳng lại sau khi nó bị cong hoặc uốn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đang cong hay quẹo trở nên thẳng; nghĩa bóng mở rộng thành việc "gỡ thẳng" các vấn đề.
Sửa một việc lộn xộn hoặc khó hiểu, hoặc giúp ai đó bỏ thói xấu.
Có thể dùng cho đồ vật (làm cho thẳng về mặt vật lý), tình huống (gỡ rối, làm rõ), hoặc con người (uốn nắn hành vi). Nghĩa nói về hành vi có thể mang sắc thái nghiêm khắc hoặc kiểu cha mẹ dạy dỗ.
Cách chia động từ "straighten out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "straighten out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "straighten out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.