Xem tất cả

play around

B1

Dành thời gian làm việc gì đó theo cách vui chơi hoặc thử nghiệm; cũng có nghĩa là không chung thủy về mặt tình cảm.

Giải thích đơn giản

Vui đùa không nghiêm túc; thử nghiệm thoải mái; hoặc (thô tục) phản bội bạn đời.

"play around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dành thời gian theo cách vui chơi, thiếu nghiêm túc hoặc thử nghiệm.

2

Thử nghiệm không chính thức với ý tưởng, cài đặt hoặc khả năng sáng tạo.

3

Không chung thủy với bạn đời trong mối quan hệ tình cảm.

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa riêng biệt: (1) thử nghiệm hoặc vui chơi thoải mái (trung tính); (2) không chung thủy về mặt tình dục (có thể thông thường hoặc mang nghĩa xấu). Cả hai nghĩa đều phổ biến trong tiếng Anh Anh và Mỹ. Nghĩa không chung thủy cần ngữ cảnh và không phải lúc nào cũng có ý đó. Thường đi với 'with' để chỉ rõ thứ đang được thử nghiệm.

Cách chia động từ "play around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
play around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
plays around
he/she/it
Quá khứ đơn
played around
yesterday
Quá khứ phân từ
played around
have + pp
Dạng -ing
playing around
tiếp diễn

Nghe "play around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "play around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.