Xem tất cả

sneak out

A2

Rời khỏi một nơi một cách bí mật, đặc biệt là khi không được phép hoặc không để ai nhìn thấy.

Giải thích đơn giản

Rời đi mà không để ai thấy bạn đi, thường vì bạn không được phép ra ngoài.

"sneak out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Lén rời khỏi một nơi, đặc biệt là nhà hoặc cơ sở nào đó, khi chưa được phép.

2

Rời một sự kiện xã hội hoặc cuộc họp một cách lặng lẽ và sớm để tránh gây chú ý.

3

Lén mang thứ gì đó ra khỏi một nơi mà không được phép.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Lén lút đi ra ngoài — nghĩa khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Rời đi mà không để ai thấy bạn đi, thường vì bạn không được phép ra ngoài.

Mẹo sử dụng

Rất thường dùng khi nói về thanh thiếu niên lén ra khỏi nhà vào ban đêm mà bố mẹ không biết. Cũng dùng theo nghĩa bóng khi rời một cuộc họp hoặc sự kiện sớm mà không bị chú ý.

Cách chia động từ "sneak out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sneak out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sneaks out
he/she/it
Quá khứ đơn
sneaked out
yesterday
Quá khứ phân từ
sneaked out
have + pp
Dạng -ing
sneaking out
tiếp diễn

Nghe "sneak out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sneak out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.