Cố tình gạt ai đó ra ngoài hoặc lạnh nhạt với họ, đặc biệt trong môi trường xã hội.
ice out
Cố tình phớt lờ hoặc gạt ai đó ra khỏi một nhóm xã hội hay cuộc trò chuyện như một cách từ chối hoặc trừng phạt.
Cố tình lờ ai đó đi để họ cảm thấy bị ra rìa.
"ice out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Loại ai đó ra khỏi một thương vụ kinh doanh hoặc cơ hội nghề nghiệp.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đặt ai đó 'trên băng'; cái lạnh của băng gợi sự lạnh nhạt và bị từ chối.
Cố tình lờ ai đó đi để họ cảm thấy bị ra rìa.
Phổ biến trong bối cảnh xã hội và nơi làm việc. Đặc biệt hay gặp ở người trẻ và trong các cuộc nói chuyện về quan hệ xã hội, bắt nạt hoặc mâu thuẫn tình cảm. Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ.
Cách chia động từ "ice out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "ice out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "ice out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.