Xem tất cả

ice out

B2

Cố tình phớt lờ hoặc gạt ai đó ra khỏi một nhóm xã hội hay cuộc trò chuyện như một cách từ chối hoặc trừng phạt.

Giải thích đơn giản

Cố tình lờ ai đó đi để họ cảm thấy bị ra rìa.

"ice out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố tình gạt ai đó ra ngoài hoặc lạnh nhạt với họ, đặc biệt trong môi trường xã hội.

2

Loại ai đó ra khỏi một thương vụ kinh doanh hoặc cơ hội nghề nghiệp.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đặt ai đó 'trên băng'; cái lạnh của băng gợi sự lạnh nhạt và bị từ chối.

Thực sự có nghĩa là

Cố tình lờ ai đó đi để họ cảm thấy bị ra rìa.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong bối cảnh xã hội và nơi làm việc. Đặc biệt hay gặp ở người trẻ và trong các cuộc nói chuyện về quan hệ xã hội, bắt nạt hoặc mâu thuẫn tình cảm. Chủ yếu là tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "ice out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
ice out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
ices out
he/she/it
Quá khứ đơn
iced out
yesterday
Quá khứ phân từ
iced out
have + pp
Dạng -ing
icing out
tiếp diễn

Nghe "ice out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "ice out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.