Rời khỏi một nơi đột ngột, nhất là để thể hiện sự tức giận hoặc không tán thành.
walk out
Rời khỏi một nơi đột ngột, nhất là để phản đối hoặc đình công, hoặc bỏ ra ngoài giữa chừng.
Rời đi đột ngột — có thể vì bạn tức giận, hoặc vì công nhân đang đình công.
"walk out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đình công; ngừng làm việc như một hành động phản đối tập thể.
Rời khỏi một cuộc đàm phán hoặc thảo luận mà không đạt được thỏa thuận, cho thấy quá trình đó đã đổ vỡ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi ra ngoài, rời khỏi một nơi.
Rời đi đột ngột — có thể vì bạn tức giận, hoặc vì công nhân đang đình công.
Rất thường dùng trong bối cảnh quan hệ lao động ('the workers walked out'). Cũng dùng khi ai đó bỏ ra khỏi cuộc họp, bộ phim hoặc bài phát biểu giữa chừng để thể hiện sự không đồng tình.
Cách chia động từ "walk out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "walk out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "walk out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.