Sống kín đáo, tránh tiếp xúc gần hoặc chia sẻ thông tin cá nhân với hàng xóm hay đồng nghiệp.
keep oneself to oneself
B2
Tránh giao du với người khác và không chia sẻ thông tin cá nhân; sống hoặc cư xử kín đáo và khép kín.
Giải thích đơn giản
Không xen vào chuyện của người khác và không giao du với họ nhiều.
"keep oneself to oneself" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Dùng để miêu tả người kín đáo và không chủ động gần gũi với hàng xóm hay đồng nghiệp. Sắc thái trung tính — không nhất thiết là tiêu cực. Hàng xóm thường dùng cụm này để nói về một người mà họ không biết rõ.
Cách chia động từ "keep oneself to oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
keep oneself to oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
keeps oneself to oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
kept oneself to oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
kept oneself to oneself
have + pp
Dạng -ing
keeping oneself to oneself
tiếp diễn
Nghe "keep oneself to oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "keep oneself to oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.