Ngừng kiêu ngạo, tự cho mình quá quan trọng, hoặc quá tự mãn.
get over oneself
B2
Ngừng cư xử kiêu ngạo, tự cho mình quá quan trọng, hoặc quá kịch tính.
Giải thích đơn giản
Đừng nghĩ mình quá đặc biệt hay quá quan trọng nữa, và hãy cư xử bình thường.
"get over oneself" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Ngừng làm quá hoặc quá cầu kỳ về một chuyện nhỏ.
Mẹo sử dụng
Thường được dùng như một câu nói thẳng hoặc lời khuyên cho người đang làm quá, tự phụ, hoặc quá kịch tính không cần thiết. Nói trực tiếp với ai đó có thể nghe khá gắt. Thường dùng khi người nói đang bực.
Cách chia động từ "get over oneself"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
get over oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gets over oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
got over oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
got/gotten over oneself
have + pp
Dạng -ing
getting over oneself
tiếp diễn
Nghe "get over oneself" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "get over oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.