Cố ý rời bỏ hoặc từ bỏ một cam kết, mối quan hệ hoặc tình huống.
walk away from
Cố ý rời bỏ hoặc từ bỏ một người, tình huống hoặc cam kết.
Chọn bỏ lại thứ gì đó phía sau - như công việc, mối quan hệ hoặc vấn đề - và không xử lý nó nữa.
"walk away from" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sống sót sau tai nạn hoặc tình huống nguy hiểm bằng cách tự mình bước ra khỏi đó.
Từ chối hoặc rút khỏi một thỏa thuận kinh doanh hay cuộc đàm phán.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đi bộ theo hướng rời xa một thứ cụ thể - nghĩa khá dễ đoán.
Chọn bỏ lại thứ gì đó phía sau - như công việc, mối quan hệ hoặc vấn đề - và không xử lý nó nữa.
Rất gần với 'walk away' nhưng luôn có một tân ngữ cụ thể. Thường hàm ý một quyết định dứt khoát, tự nguyện để từ bỏ điều gì đó. Hay dùng trong ngữ cảnh cảm xúc mạnh hoặc kịch tính. Cũng dùng trong ngữ cảnh vật lý theo nghĩa đen.
Cách chia động từ "walk away from"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "walk away from" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "walk away from" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.