Xem tất cả

double up

B1

Chia sẻ không gian với ai đó, cúi gập vì đau hoặc cười, hoặc tăng thứ gì đó lên gấp đôi.

Giải thích đơn giản

Chia sẻ thứ gì đó (như phòng hoặc giường), gập người vì đau hoặc cười, hoặc trở thành gấp đôi.

"double up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chia sẻ phòng, giường hoặc không gian với người khác vì khan hiếm.

2

Cúi gập mạnh ở thắt lưng do đau hoặc cười.

3

Tăng hoặc nhân thứ gì đó lên hai; phục vụ mục đích kép.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gập thứ gì đó thành hai lớp, hoặc trở thành hai của thứ gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Chia sẻ thứ gì đó (như phòng hoặc giường), gập người vì đau hoặc cười, hoặc trở thành gấp đôi.

Mẹo sử dụng

Có nhiều nghĩa khác biệt. Nghĩa chia sẻ phổ biến trong ngữ cảnh chỗ ở. Nghĩa gập người trùng với 'double over'. Ngữ cảnh làm rõ nghĩa.

Cách chia động từ "double up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
double up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
doubles up
he/she/it
Quá khứ đơn
doubled up
yesterday
Quá khứ phân từ
doubled up
have + pp
Dạng -ing
doubling up
tiếp diễn

Nghe "double up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "double up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.